menu_book
見出し語検索結果 "ghi chép" (1件)
ghi chép
日本語
動メモする
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
swap_horiz
類語検索結果 "ghi chép" (1件)
sổ kế toán (ghi chép thu chi)
日本語
名勘定元帳
format_quote
フレーズ検索結果 "ghi chép" (1件)
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)